屡试不爽屢試不爽 nghĩa là gì
lǚ shì bù shuǎngHán Việt: LŨ THÍ BẤT SỬNG
đã thử nhiều lần
Nghĩa
lǚ shì bù shuǎngHán Việt: LŨ THÍ BẤT SỬNG
- đã thử nhiều lần
- đã được thời gian kiểm chứng
Tiếng Anh: well-tried; time-tested
Chữ thành phần
- 屡lǚ · Hán Việt: lũfrequently, often, again and again12 nét · Xem thứ tự nét →
- 试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 爽shuǎng · Hán Việt: sửngcrisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy11 nét · Xem thứ tự nét →