履行 nghĩa là gì
lǚ xíng
thực hiện (nghĩa vụ của mình)
Nghĩa
lǚ xíngHSK 7Phổ biến #4856
- thực hiện (nghĩa vụ của mình)
- tiến hành (một nhiệm vụ)
- thi hành (một thỏa thuận)
- thực thi
Tiếng Anh: to fulfill (one's obligations); to carry out (a task); to implement (an agreement); to perform