Từ điển › 屯子屯子 nghĩa là gìtún ziHán Việt: TRUÂN TÍlàngNghĩa tún ziHán Việt: TRUÂN TÍlàngTiếng Anh: villageChữ thành phần屯tún · Hán Việt: truânvillage, hamlet; camp; station4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →