Từ điển › 屯昌屯昌 nghĩa là gìTún chāngHuyện Tunchang, Hải NamNghĩa Tún chāngHuyện Tunchang, Hải NamTiếng Anh: Tunchang County, HainanChữ thành phần屯tún · Hán Việt: truânvillage, hamlet; camp; station4 nét · Xem thứ tự nét →昌chāngsunlight; good, proper; prosperous8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 屯昌屯昌县Tún chāng Xiàn Huyện Tunchang, Hải Nam