屯特大学屯特大學 nghĩa là gì
Tún tè Dà xuéHán Việt: TRUÂN ĐẶC ĐẠI HỌC
Đại học Twente
Nghĩa
Tún tè Dà xuéHán Việt: TRUÂN ĐẶC ĐẠI HỌC
- Đại học Twente
Tiếng Anh: University of Twente
Chữ thành phần
- 屯tún · Hán Việt: truânvillage, hamlet; camp; station4 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →