Từ điển › 屯落屯落 nghĩa là gìtún luòHán Việt: TRUÂN LẠCngôi làngNghĩa tún luòHán Việt: TRUÂN LẠCngôi làngTiếng Anh: villageChữ thành phần屯tún · Hán Việt: truânvillage, hamlet; camp; station4 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →