Từ điển › 屯邅屯邅 nghĩa là gìzhūn zhān(văn học) không tiến triểnNghĩa zhūn zhān(văn học) không tiến triểnTiếng Anh: variant of 迍邅[zhun1 zhan1]Chữ thành phần屯tún · Hán Việt: truânvillage, hamlet; camp; station4 nét · Xem thứ tự nét →