屯驻屯駐 nghĩa là gì
tún zhùHán Việt: TRUÂN TRÚ
đóng quân; đồn trú; đồn binh
Nghĩa
tún zhùHán Việt: TRUÂN TRÚ
- đóng quân; đồn trú; đồn binh
Tiếng Anh: to station; to quarter; to garrison
tún zhùHán Việt: TRUÂN TRÚ
đóng quân; đồn trú; đồn binh
Tiếng Anh: to station; to quarter; to garrison