山下 nghĩa là gì
Shān xiàHán Việt: SƠN HẠ
Yamashita (họ người Nhật)
Nghĩa
Shān xiàHán Việt: SƠN HẠ
- Yamashita (họ người Nhật)
Tiếng Anh: Yamashita (Japanese surname)
Shān xiàHán Việt: SƠN HẠ
Yamashita (họ người Nhật)
Tiếng Anh: Yamashita (Japanese surname)