Từ điển › 山丘山丘 nghĩa là gìshān qiūHán Việt: SƠN KHÂUđồiNghĩa shān qiūHán Việt: SƠN KHÂUđồiTiếng Anh: hillChữ thành phần山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →丘qiū · Hán Việt: khâumound, hill; surname5 nét · Xem thứ tự nét →