Từ điển山丹丹山丹丹 nghĩa là gìshān dān dānHán Việt: Sơn Đam Đamxem 山丹[shan1 dan1]Nghĩa shān dān dānHán Việt: Sơn Đam Đamxem 山丹[shan1 dan1]Tiếng Anh: see 山丹[shan1 dan1]Chữ thành phần山shān · Hán Việt: Sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét丹dān · Hán Việt: Đamcinnabar, red, vermilion; pellet, powder4 nét · Xem thứ tự nét