山亭区山亭區 nghĩa là gì
Shān tíng Qū · Shān tíng qūHán Việt: SƠN ĐÌNH KHU
Shanting, a district of Zaozhuang City 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 Shi4], Shandong
Nghĩa (2 cách đọc)
Shān tíng QūHán Việt: SƠN ĐÌNH KHU
Tiếng Anh: Shanting, a district of Zaozhuang City 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 Shi4], Shandong
Shān tíng qūHán Việt: SƠN ĐÌNH KHU
- quận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông