Từ điển › 山冈山冈山岡 nghĩa là gìshān gānggò đốngNghĩa shān gāngHSK 7gò đốngđồi nhỏTiếng Anh: mound; small hillChữ thành phần山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →冈gāngridge or crest of hill4 nét · Xem thứ tự nét →