Từ điển › 山区山区山區 nghĩa là gìshān qūHán Việt: SƠN KHUvùng núiNghĩa shān qūHSK 5Hán Việt: SƠN KHUvùng núiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: mountain area; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →