Từ điển › 山坡山坡 nghĩa là gìshān pōHán Việt: SƠN PHAsườn đồiNghĩa shān pōHSK 6Hán Việt: SƠN PHAsườn đồiTiếng Anh: hillsideChữ thành phần山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →坡pō · Hán Việt: phaslope, hillside, embankment8 nét · Xem thứ tự nét →