山寨机山寨機 nghĩa là gì
shān zhài jīHán Việt: SƠN TRẠI CƠ
điện thoại nhái; điện thoại giả
Nghĩa
shān zhài jīHán Việt: SƠN TRẠI CƠ
- điện thoại nhái; điện thoại giả
Tiếng Anh: knockoff cell phone; counterfeit phone
shān zhài jīHán Việt: SƠN TRẠI CƠ
điện thoại nhái; điện thoại giả
Tiếng Anh: knockoff cell phone; counterfeit phone