Từ điển › 山川山川 nghĩa là gìshān chuānHán Việt: SƠN XUYÊNnúi sôngNghĩa shān chuānHSK 7Hán Việt: SƠN XUYÊNnúi sôngcảnh quanTiếng Anh: mountains and rivers; landscapeChữ thành phần山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →