Từ điển › 山谷山谷 nghĩa là gìshān gǔHán Việt: SƠN CỐCthung lũngNghĩa shān gǔHSK 6Hán Việt: SƠN CỐCthung lũnghẻm núiTiếng Anh: valley; ravineChữ thành phần山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →谷gǔ · Hán Việt: cốcvalley, gorge, ravine7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 山谷山谷市Shān gǔ Shì Thung lũng, thủ phủ của Anguilla