Từ điển › 山路山路 nghĩa là gìshān lùHán Việt: SƠN LỘđường núiNghĩa shān lùHSK 7Hán Việt: SƠN LỘđường núiTiếng Anh: mountain roadChữ thành phần山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →