Từ điển › 山顶山顶山頂 nghĩa là gìshān dǐngHán Việt: SƠN ĐÍNHđỉnh đồiNghĩa shān dǐngHSK 7Hán Việt: SƠN ĐÍNHđỉnh đồiTiếng Anh: hilltopChữ thành phần山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →