屹立 nghĩa là gì
yì lìHán Việt: NGẬT LẬP
sừng sững
Nghĩa
yì lìHSK 7Hán Việt: NGẬT LẬP
- sừng sững
- đứng thẳng (dáng vẻ của người)
Tiếng Anh: to tower; to stand straight (of person's bearing)
yì lìHán Việt: NGẬT LẬP
sừng sững
Tiếng Anh: to tower; to stand straight (of person's bearing)