Từ điển › 岁俸岁俸歲俸 nghĩa là gìsuì fènglương nămNghĩa suì fènglương nămTiếng Anh: annual salaryChữ thành phần岁suìyear; years old, age; harvest6 nét · Xem thứ tự nét →俸fèng · Hán Việt: bổngwages, salary, official emolument10 nét · Xem thứ tự nét →