岁月如梭歲月如梭 nghĩa là gì
suì yuè rú suō
thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)
Nghĩa
suì yuè rú suō
- thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)
Tiếng Anh: time flies (idiom)
suì yuè rú suō
thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)
Tiếng Anh: time flies (idiom)