Từ điển › 岁月流逝岁月流逝歲月流逝 nghĩa là gìsuì yuè liú shìthời gian trôi qua (thành ngữ)Nghĩa suì yuè liú shìthời gian trôi qua (thành ngữ)Tiếng Anh: as time goes by (idiom)Chữ thành phần岁suìyear; years old, age; harvest6 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →逝shìto die, to pass away10 nét · Xem thứ tự nét →