Từ điển › 岁计岁计歲計 nghĩa là gìsuì jìngân sách hằng nămNghĩa suì jìngân sách hằng nămTiếng Anh: annual budgetChữ thành phần岁suìyear; years old, age; harvest6 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 岁计岁计余绌suì jì yú chù thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)