岂有此理豈有此理 nghĩa là gì
qǐ yǒu cǐ lǐ
làm sao có thể như thế? (thành ngữ); vô lý
Nghĩa
qǐ yǒu cǐ lǐHSK 7
- làm sao có thể như thế? (thành ngữ); vô lý
- nực cười
Tiếng Anh: how can this be so? (idiom); preposterous; ridiculous; absurd
qǐ yǒu cǐ lǐ
làm sao có thể như thế? (thành ngữ); vô lý
Tiếng Anh: how can this be so? (idiom); preposterous; ridiculous; absurd