岗位津贴崗位津貼 nghĩa là gì
gǎng wèi jīn tiē
phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể
Nghĩa
gǎng wèi jīn tiē
- phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể
Tiếng Anh: post allowance; job-specific subsidy
gǎng wèi jīn tiē
phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể
Tiếng Anh: post allowance; job-specific subsidy