岛国动作片島國動作片 nghĩa là gì
dǎo guó dòng zuò piànHán Việt: ĐẢO QUỐC ĐỘNG TÁC PHIẾN
uyển ngữ cho phim khiêu dâm Nhật Bản
Nghĩa
dǎo guó dòng zuò piànHán Việt: ĐẢO QUỐC ĐỘNG TÁC PHIẾN
- uyển ngữ cho phim khiêu dâm Nhật Bản
Tiếng Anh: euphemism for Japanese porn movie
Chữ thành phần
- 岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →