Từ điển › 岛屿岛屿島嶼 nghĩa là gìdǎo yǔđảoNghĩa dǎo yǔHSK 7đảoTiếng Anh: islandChữ thành phần岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →屿yǔisland6 nét · Xem thứ tự nét →