Từ điển › 岛弧岛弧島弧 nghĩa là gìdǎo hú(địa chất) vòng cung đảoNghĩa dǎo hú(địa chất) vòng cung đảoTiếng Anh: (geology) island arcChữ thành phần岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →弧húarc, crescent; wooden bow8 nét · Xem thứ tự nét →