Từ điển › 岛民岛民島民 nghĩa là gìdǎo mínHán Việt: ĐẢO DÂNdân đảoNghĩa dǎo mínHán Việt: ĐẢO DÂNdân đảoTiếng Anh: islanderChữ thành phần岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →