Từ điển › 岩石岩石 nghĩa là gìyán shíHán Việt: NHAM THẠCHđáNghĩa yán shíHSK 7Hán Việt: NHAM THẠCHđáTiếng Anh: (geology) rockChữ thành phần岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 岩石岩石圈yán shí quān thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất)岩石学yán shí xué thạch học; nham thạch học; nghiên cứu đá岩石层yán shí céng tầng đá