Từ điển › 岳父岳父 nghĩa là gìyuè fùbố vợ, nhạc phụNghĩa yuè fùHSK 7bố vợ, nhạc phụTiếng Anh: wife's father, father-in-lawChữ thành phần岳yuèmountain peak; surname8 nét · Xem thứ tự nét →父fùfather, dad4 nét · Xem thứ tự nét →