Từ điển › 岸标岸标岸標 nghĩa là gìàn biāoHán Việt: NGÀN BÊUhải đăngNghĩa àn biāoHán Việt: NGÀN BÊUhải đăngbáo hiệu bờ biểnTiếng Anh: lighthouse; shore beaconChữ thành phần岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →