Từ điển › 岸然岸然 nghĩa là gìàn ránHán Việt: NGÀN NHIÊNtrang nghiêmNghĩa àn ránHán Việt: NGÀN NHIÊNtrang nghiêmnghiêm túcTiếng Anh: solemn; seriousChữ thành phần岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →