Từ điển › 岸边岸边岸邊 nghĩa là gìàn biānHán Việt: NGÀN BIÊNbờNghĩa àn biānHán Việt: NGÀN BIÊNbờTiếng Anh: shoreChữ thành phần岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →