Từ điển › 峰会峰会峰會 nghĩa là gìfēng huìhội nghị thượng đỉnhNghĩa fēng huìHSK 6hội nghị thượng đỉnhTiếng Anh: summit meetingChữ thành phần峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →