崇拜仪式崇拜儀式 nghĩa là gì
chóng bài yí shìHán Việt: SÙNG BÁI NGHI THỨC
buổi lễ thờ cúng
Nghĩa
chóng bài yí shìHán Việt: SÙNG BÁI NGHI THỨC
- buổi lễ thờ cúng
Chữ thành phần
- 崇chóng · Hán Việt: sùnghigh, dignified; to esteem, to honor11 nét · Xem thứ tự nét →
- 拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →
- 仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →