Từ điển › 崇拜者崇拜者 nghĩa là gìchóng bài zhěngười sùng báiNghĩa chóng bài zhěngười sùng báiTiếng Anh: worshipperChữ thành phần崇chóng · Hán Việt: sùnghigh, dignified; to esteem, to honor11 nét · Xem thứ tự nét →拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →