Từ điển › 崇高崇高 nghĩa là gìchóng gāoHán Việt: SÙNG CAOtráng lệNghĩa chóng gāoHSK 7Hán Việt: SÙNG CAOtráng lệcao cảTiếng Anh: majestic; sublimeChữ thành phần崇chóng · Hán Việt: sùnghigh, dignified; to esteem, to honor11 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →