崛起 nghĩa là gì
jué qǐ
nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt)
Nghĩa
jué qǐHSK 7
- nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt)
- vươn cao
- xuất hiện
- xuất hiện đột ngột
- sự trỗi dậy (ví dụ: của một cường quốc)
Tiếng Anh: to rise abruptly (to a towering position); to tower over; to spring up; to emerge suddenly; the emergence (e.g. of a power)