Từ điển › 崭新崭新嶄新 nghĩa là gìzhǎn xīnHán Việt: CHỞM TÂNmới tinhNghĩa zhǎn xīnHSK 7Hán Việt: CHỞM TÂNmới tinhTiếng Anh: brand newChữ thành phần崭zhǎn · Hán Việt: chởmnew, bold; steep, high11 nét · Xem thứ tự nét →新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →