川流不息 nghĩa là gì
chuān liú bù xīHán Việt: XUYÊN LƯU BẤT TỨC
dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt
Nghĩa
chuān liú bù xīHSK 7Hán Việt: XUYÊN LƯU BẤT TỨC
- dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt
Tiếng Anh: the stream flows without stopping (idiom); unending flow
Chữ thành phần
- 川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →