Từ điển › 巡逻艇巡逻艇巡邏艇 nghĩa là gìxún luó tǐngthuyền tuần traNghĩa xún luó tǐngthuyền tuần traTiếng Anh: patrol boatChữ thành phần巡xún · Hán Việt: tuầnto cruise, to inspect, to patrol6 nét · Xem thứ tự nét →逻luó · Hán Việt: lạto patrol, to inspect; patrol, watch; logic11 nét · Xem thứ tự nét →艇tǐngdugout, punt, small boat12 nét · Xem thứ tự nét →