Từ điển › 巡逻车巡逻车巡邏車 nghĩa là gìxún luó chēHán Việt: TUẦN LẠ XAxe tuần traNghĩa xún luó chēHán Việt: TUẦN LẠ XAxe tuần traTiếng Anh: patrol carChữ thành phần巡xún · Hán Việt: tuầnto cruise, to inspect, to patrol6 nét · Xem thứ tự nét →逻luó · Hán Việt: lạto patrol, to inspect; patrol, watch; logic11 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →