工业化国家工業化國家 nghĩa là gì
gōng yè huà guó jiāHán Việt: CÔNG NGHIỆP HOÁ QUỐC GIA
quốc gia công nghiệp hóa
Nghĩa
gōng yè huà guó jiāHán Việt: CÔNG NGHIỆP HOÁ QUỐC GIA
- quốc gia công nghiệp hóa
Tiếng Anh: industrialized country
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →