Từ điển › 工业区工业区工業區 nghĩa là gìgōng yè qūHán Việt: CÔNG NGHIỆP KHUkhu công nghiệpNghĩa gōng yè qūHán Việt: CÔNG NGHIỆP KHUkhu công nghiệpTiếng Anh: industrial zoneChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →