工业大学工業大學 nghĩa là gì
gōng yè dà xuéHán Việt: CÔNG NGHIỆP ĐẠI HỌC
đại học kỹ thuật
Nghĩa
gōng yè dà xuéHán Việt: CÔNG NGHIỆP ĐẠI HỌC
- đại học kỹ thuật
- trường đại học công nghiệp
Tiếng Anh: technical university; engineering college
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →