工业学校工業學校 nghĩa là gì
gōng yè xué xiàoHán Việt: CÔNG NGHIỆP HỌC CHÒ
trường kỹ thuật hoặc công nghiệp
Nghĩa
gōng yè xué xiàoHán Việt: CÔNG NGHIỆP HỌC CHÒ
- trường kỹ thuật hoặc công nghiệp
- Lượng từ: 個|个[ge4], 所[suo3]
Tiếng Anh: technical or industrial school; CL:個|个[ge4],所[suo3]
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →