工业现代化工業現代化 nghĩa là gì
gōng yè xiàn dài huàHán Việt: CÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI HOÁ
hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
Nghĩa
gōng yè xiàn dài huàHán Việt: CÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI HOÁ
- hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
Tiếng Anh: modernization of industry, one of Deng Xiaoping's Four Modernizations
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →